Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Cúp bóng đá Áo
2025-2026 Cúp bóng đá Áo(Thống kê tỷ số chính xác) 64 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 18 28.13%
2 0:2 7 10.94%
3 1:3 7 10.94%
4 1:1 6 9.38%
5 0:1 5 7.81%
6 1:2 4 6.25%
7 2:2 3 4.69%
8 0:3 3 4.69%
9 3:2 3 4.69%
10 0:0 2 3.13%
11 1:0 2 3.13%
12 2:1 1 1.56%
13 2:3 1 1.56%
14 3:0 1 1.56%
15 2:0 1 1.56%
16 3:1 0 0%
17 3:3 0 0%
2024-2025 Cúp bóng đá Áo(Thống kê tỷ số chính xác) 63 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 20 31.75%
2 0:2 9 14.29%
3 0:3 5 7.94%
4 1:1 4 6.35%
5 1:3 4 6.35%
6 2:1 4 6.35%
7 1:2 3 4.76%
8 0:1 3 4.76%
9 2:2 3 4.76%
10 2:3 2 3.17%
11 3:1 2 3.17%
12 0:0 1 1.59%
13 3:0 1 1.59%
14 1:0 1 1.59%
15 2:0 1 1.59%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
2023-2024 Cúp bóng đá Áo(Thống kê tỷ số chính xác) 71 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 18 25.35%
2 2:3 7 9.86%
3 1:1 6 8.45%
4 2:2 6 8.45%
5 0:3 5 7.04%
6 0:0 4 5.63%
7 0:2 4 5.63%
8 1:2 3 4.23%
9 1:3 3 4.23%
10 2:1 3 4.23%
11 1:0 3 4.23%
12 3:1 3 4.23%
13 2:0 3 4.23%
14 0:1 2 2.82%
15 3:2 1 1.41%
16 3:0 0 0%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 198 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 56 28.28%
2 0:2 20 10.1%
3 1:1 16 8.08%
4 1:3 14 7.07%
5 0:3 13 6.57%
6 2:2 12 6.06%
7 2:3 10 5.05%
8 1:2 10 5.05%
9 0:1 10 5.05%
10 2:1 8 4.04%
11 0:0 7 3.54%
12 1:0 6 3.03%
13 3:1 5 2.53%
14 2:0 5 2.53%
15 3:2 4 2.02%
16 3:0 2 1.01%
17 3:3 0 0%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán