Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải Vô địch CONCACAF
2026 Giải Vô địch CONCACAF(Thống kê tỷ số chính xác) 22 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 9 40.91%
2 0:0 4 18.18%
3 1:0 2 9.09%
4 1:1 2 9.09%
5 2:0 2 9.09%
6 0:2 1 4.55%
7 0:3 1 4.55%
8 1:2 1 4.55%
9 1:3 0 0%
10 0:1 0 0%
11 2:1 0 0%
12 2:2 0 0%
13 2:3 0 0%
14 3:0 0 0%
15 3:1 0 0%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
2025 Giải Vô địch CONCACAF(Thống kê tỷ số chính xác) 51 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 7 13.73%
2 Khác 6 11.76%
3 1:0 6 11.76%
4 2:1 5 9.8%
5 2:0 5 9.8%
6 3:1 4 7.84%
7 3:0 4 7.84%
8 0:0 4 7.84%
9 0:2 3 5.88%
10 1:3 2 3.92%
11 2:2 2 3.92%
12 1:2 1 1.96%
13 0:1 1 1.96%
14 3:2 1 1.96%
15 0:3 0 0%
16 2:3 0 0%
17 3:3 0 0%
2024 Giải Vô địch CONCACAF(Thống kê tỷ số chính xác) 51 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 9 17.65%
2 1:1 7 13.73%
3 2:1 7 13.73%
4 3:0 4 7.84%
5 2:3 4 7.84%
6 0:1 3 5.88%
7 3:1 3 5.88%
8 0:3 3 5.88%
9 0:0 2 3.92%
10 1:3 2 3.92%
11 1:2 2 3.92%
12 2:0 2 3.92%
13 2:2 1 1.96%
14 1:0 1 1.96%
15 0:2 1 1.96%
16 3:2 0 0%
17 3:3 0 0%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 124 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 24 19.35%
2 1:1 16 12.9%
3 2:1 12 9.68%
4 0:0 10 8.06%
5 2:0 9 7.26%
6 1:0 9 7.26%
7 3:0 8 6.45%
8 3:1 7 5.65%
9 0:2 5 4.03%
10 0:3 4 3.23%
11 1:2 4 3.23%
12 1:3 4 3.23%
13 0:1 4 3.23%
14 2:3 4 3.23%
15 2:2 3 2.42%
16 3:2 1 0.81%
17 3:3 0 0%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán