Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ
2025-2026 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ (Thống kê tỷ số chính xác) 485 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 100 20.62%
2 1:1 53 10.93%
3 1:0 37 7.63%
4 0:0 36 7.42%
5 0:1 35 7.22%
6 2:1 35 7.22%
7 2:0 35 7.22%
8 3:0 27 5.57%
9 1:2 25 5.15%
10 0:3 22 4.54%
11 2:2 20 4.12%
12 0:2 19 3.92%
13 1:3 13 2.68%
14 3:1 13 2.68%
15 2:3 7 1.44%
16 3:2 5 1.03%
17 3:3 3 0.62%
2024-2025 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ (Thống kê tỷ số chính xác) 625 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 89 14.24%
2 1:1 76 12.16%
3 1:0 68 10.88%
4 2:1 54 8.64%
5 0:0 53 8.48%
6 2:0 51 8.16%
7 0:1 39 6.24%
8 1:2 36 5.76%
9 3:0 28 4.48%
10 2:2 23 3.68%
11 0:2 21 3.36%
12 3:1 20 3.2%
13 3:2 20 3.2%
14 1:3 19 3.04%
15 0:3 18 2.88%
16 2:3 5 0.8%
17 3:3 5 0.8%
2023-2024 Giải hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ (Thống kê tỷ số chính xác) 697 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 89 12.77%
2 1:1 74 10.62%
3 Khác 70 10.04%
4 0:0 62 8.9%
5 2:0 58 8.32%
6 2:1 57 8.18%
7 0:1 56 8.03%
8 1:2 44 6.31%
9 0:2 38 5.45%
10 3:0 37 5.31%
11 2:2 32 4.59%
12 3:1 21 3.01%
13 0:3 17 2.44%
14 1:3 17 2.44%
15 3:2 12 1.72%
16 2:3 8 1.15%
17 3:3 5 0.72%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 1807 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 259 14.33%
2 1:1 203 11.23%
3 1:0 194 10.74%
4 0:0 151 8.36%
5 2:1 146 8.08%
6 2:0 144 7.97%
7 0:1 130 7.19%
8 1:2 105 5.81%
9 3:0 92 5.09%
10 0:2 78 4.32%
11 2:2 75 4.15%
12 0:3 57 3.15%
13 3:1 54 2.99%
14 1:3 49 2.71%
15 3:2 37 2.05%
16 2:3 20 1.11%
17 3:3 13 0.72%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán