Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út
2025-2026 Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út(Thống kê tỷ số chính xác) 217 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 39 17.97%
2 1:1 29 13.36%
3 2:1 21 9.68%
4 1:0 17 7.83%
5 0:1 16 7.37%
6 1:2 15 6.91%
7 2:0 14 6.45%
8 0:0 11 5.07%
9 1:3 10 4.61%
10 0:2 9 4.15%
11 2:2 8 3.69%
12 3:1 7 3.23%
13 2:3 6 2.76%
14 3:0 6 2.76%
15 3:2 6 2.76%
16 0:3 2 0.92%
17 3:3 1 0.46%
2024-2025 Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út(Thống kê tỷ số chính xác) 306 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 36 11.76%
2 1:0 30 9.8%
3 1:2 27 8.82%
4 1:1 26 8.5%
5 2:1 25 8.17%
6 2:0 23 7.52%
7 0:1 22 7.19%
8 0:2 19 6.21%
9 3:1 17 5.56%
10 2:2 16 5.23%
11 2:3 13 4.25%
12 0:0 12 3.92%
13 0:3 10 3.27%
14 1:3 10 3.27%
15 3:2 9 2.94%
16 3:0 8 2.61%
17 3:3 3 0.98%
2023-2024 Giải Vô địch quốc gia Ả-rập Xê-út(Thống kê tỷ số chính xác) 306 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 50 16.34%
2 1:1 36 11.76%
3 1:0 27 8.82%
4 0:0 24 7.84%
5 3:1 22 7.19%
6 1:2 21 6.86%
7 0:1 20 6.54%
8 1:3 18 5.88%
9 2:1 17 5.56%
10 2:0 16 5.23%
11 2:2 12 3.92%
12 0:2 11 3.59%
13 3:0 10 3.27%
14 0:3 7 2.29%
15 2:3 7 2.29%
16 3:2 6 1.96%
17 3:3 2 0.65%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 829 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 125 15.08%
2 1:1 91 10.98%
3 1:0 74 8.93%
4 1:2 63 7.6%
5 2:1 63 7.6%
6 0:1 58 7%
7 2:0 53 6.39%
8 0:0 47 5.67%
9 3:1 46 5.55%
10 0:2 39 4.7%
11 1:3 38 4.58%
12 2:2 36 4.34%
13 2:3 26 3.14%
14 3:0 24 2.9%
15 3:2 21 2.53%
16 0:3 19 2.29%
17 3:3 6 0.72%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán