Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải K1 Hàn Quốc
2026 Giải K1 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 6 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 2 33.33%
2 0:0 1 16.67%
3 3:1 1 16.67%
4 1:2 1 16.67%
5 2:3 1 16.67%
6 2:2 0 0%
7 3:3 0 0%
8 3:2 0 0%
9 3:0 0 0%
10 2:0 0 0%
11 2:1 0 0%
12 0:1 0 0%
13 1:3 0 0%
14 1:0 0 0%
15 0:3 0 0%
16 0:2 0 0%
17 Khác 0 0%
2025 Giải K1 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 228 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 29 12.72%
2 0:1 25 10.96%
3 1:0 23 10.09%
4 2:1 20 8.77%
5 0:0 19 8.33%
6 1:2 18 7.89%
7 2:0 17 7.46%
8 3:1 12 5.26%
9 2:2 12 5.26%
10 3:2 11 4.82%
11 Khác 11 4.82%
12 1:3 8 3.51%
13 2:3 8 3.51%
14 3:0 6 2.63%
15 0:2 5 2.19%
16 0:3 4 1.75%
17 3:3 0 0%
2024 Giải K1 Hàn Quốc(Thống kê tỷ số chính xác) 228 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 33 14.47%
2 1:1 25 10.96%
3 Khác 21 9.21%
4 2:1 21 9.21%
5 1:2 20 8.77%
6 2:0 18 7.89%
7 0:1 17 7.46%
8 0:0 16 7.02%
9 2:2 12 5.26%
10 2:3 9 3.95%
11 3:1 9 3.95%
12 0:2 8 3.51%
13 3:0 6 2.63%
14 1:3 5 2.19%
15 3:2 3 1.32%
16 3:3 3 1.32%
17 0:3 2 0.88%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 462 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:0 56 12.12%
2 1:1 56 12.12%
3 0:1 42 9.09%
4 2:1 41 8.87%
5 1:2 39 8.44%
6 0:0 36 7.79%
7 2:0 35 7.58%
8 Khác 32 6.93%
9 2:2 24 5.19%
10 3:1 22 4.76%
11 2:3 18 3.9%
12 3:2 14 3.03%
13 1:3 13 2.81%
14 0:2 13 2.81%
15 3:0 12 2.6%
16 0:3 6 1.3%
17 3:3 3 0.65%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán