Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải vô địch quốc gia Việt Nam
2025-2026 Giải vô địch quốc gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 97 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 15 15.46%
2 2:1 13 13.4%
3 1:2 9 9.28%
4 1:0 8 8.25%
5 2:2 7 7.22%
6 1:3 7 7.22%
7 2:0 6 6.19%
8 0:1 6 6.19%
9 0:0 5 5.15%
10 Khác 5 5.15%
11 3:0 4 4.12%
12 3:1 3 3.09%
13 0:3 2 2.06%
14 0:2 2 2.06%
15 2:3 2 2.06%
16 3:2 2 2.06%
17 3:3 1 1.03%
2024-2025 Giải vô địch quốc gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 182 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 30 16.48%
2 1:0 26 14.29%
3 0:0 18 9.89%
4 Khác 16 8.79%
5 2:1 14 7.69%
6 1:2 13 7.14%
7 2:2 12 6.59%
8 0:1 11 6.04%
9 3:1 9 4.95%
10 2:0 8 4.4%
11 0:2 7 3.85%
12 0:3 6 3.3%
13 3:0 4 2.2%
14 3:2 3 1.65%
15 1:3 2 1.1%
16 2:3 2 1.1%
17 3:3 1 0.55%
2023-2024 Giải vô địch quốc gia Việt Nam(Thống kê tỷ số chính xác) 182 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 30 16.48%
2 Khác 20 10.99%
3 0:1 18 9.89%
4 2:0 18 9.89%
5 2:1 16 8.79%
6 1:0 15 8.24%
7 3:1 12 6.59%
8 0:0 11 6.04%
9 1:2 8 4.4%
10 0:2 8 4.4%
11 3:2 7 3.85%
12 2:2 5 2.75%
13 3:0 5 2.75%
14 1:3 3 1.65%
15 2:3 3 1.65%
16 0:3 2 1.1%
17 3:3 1 0.55%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 461 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 75 16.27%
2 1:0 49 10.63%
3 2:1 43 9.33%
4 Khác 41 8.89%
5 0:1 35 7.59%
6 0:0 34 7.38%
7 2:0 32 6.94%
8 1:2 30 6.51%
9 2:2 24 5.21%
10 3:1 24 5.21%
11 0:2 17 3.69%
12 3:0 13 2.82%
13 1:3 12 2.6%
14 3:2 12 2.6%
15 0:3 10 2.17%
16 2:3 7 1.52%
17 3:3 3 0.65%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán