Thời gian tiêu chuẩn Bắc Kinh
24,391
Thống kê thi đấu các năm
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp
2025-2026 Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp(Thống kê tỷ số chính xác) 161 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 21 13.04%
2 Khác 17 10.56%
3 1:0 15 9.32%
4 0:1 14 8.7%
5 3:0 14 8.7%
6 0:2 11 6.83%
7 2:1 11 6.83%
8 2:0 10 6.21%
9 1:2 10 6.21%
10 0:0 9 5.59%
11 2:2 8 4.97%
12 3:1 5 3.11%
13 1:3 4 2.48%
14 0:3 4 2.48%
15 3:2 4 2.48%
16 2:3 3 1.86%
17 3:3 1 0.62%
2024-2025 Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp(Thống kê tỷ số chính xác) 236 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 0:1 27 11.44%
2 1:1 27 11.44%
3 1:0 24 10.17%
4 1:2 23 9.75%
5 2:1 23 9.75%
6 0:0 18 7.63%
7 Khác 18 7.63%
8 2:0 15 6.36%
9 0:2 13 5.51%
10 3:0 12 5.08%
11 0:3 7 2.97%
12 2:2 7 2.97%
13 3:1 6 2.54%
14 3:2 6 2.54%
15 1:3 5 2.12%
16 2:3 5 2.12%
17 3:3 0 0%
2023-2024 Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp(Thống kê tỷ số chính xác) 240 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 Khác 35 14.58%
2 1:1 28 11.67%
3 3:0 20 8.33%
4 2:2 19 7.92%
5 2:1 18 7.5%
6 2:0 18 7.5%
7 1:2 16 6.67%
8 1:0 15 6.25%
9 0:1 13 5.42%
10 0:2 13 5.42%
11 0:0 10 4.17%
12 3:2 9 3.75%
13 3:1 8 3.33%
14 1:3 6 2.5%
15 0:3 5 2.08%
16 2:3 4 1.67%
17 3:3 3 1.25%
Thống kê tỷ số chính xác gần đây 637 Trận đấu
Rank Kết quả trận đấu Số lần %
1 1:1 76 11.93%
2 Khác 70 10.99%
3 0:1 54 8.48%
4 1:0 54 8.48%
5 2:1 52 8.16%
6 1:2 49 7.69%
7 3:0 46 7.22%
8 2:0 43 6.75%
9 0:0 37 5.81%
10 0:2 37 5.81%
11 2:2 34 5.34%
12 3:1 19 2.98%
13 3:2 19 2.98%
14 0:3 16 2.51%
15 1:3 15 2.35%
16 2:3 12 1.88%
17 3:3 4 0.63%
  • Thưởng nhiệm vụ hoạt động
    任务奖励文字内容任务奖励文字内容任务奖励文字内容
  • Thưởng ghi danh
--chủ nhật --giờ --phút --giây
Xếp hạng của tôi
Phần thưởng hiện tại của tôi
Tổng số tiền giao dịch đã thanh toán